$\text{@su}$
`11`, careful (must be + adj + when + S + V : nên như thế nào khi làm gì)
`12`, leaves (số nhiều của leaf : lá cây)
`13`, businessman (n, người kinh doanh, doanh nhân / chỉ nghề nghiệp)
`14`, nationality (n, quốc tịch)
`15`, pollution (n, sự ô nhiễm / N + pollution : ô nhiễm...)
`16`, bakery (n, tiệm bánh / chỉ địa điểm)
`17`, actor (n, nam diễn viên / chỉ nghề nghiệp)
`18`, singer (n, ca sĩ / chỉ nghề nghiệp)
`19`, Japanese (n, người Nhật Bản / chỉ quốc tịch)
`20`, more beautiful (so sánh hơn với tính từ dài : more + adj)
$\text{#BTS}$