`1` wants / is looking
⇒ Thì hiện tại đơn : S + V(s-es) + O
⇒ Now - thì hiện tại tiếp diễn : S + is/ are / am + Ving + O
`2` wear
⇒ Usually - thì hiện tại đơn: S + V(s-es) + O
`3` will take / designed
⇒ next week - thì tương lai đơn : S + will + V + o
⇒ Yesterday - thì quá khứ đơn : S + Ved / V2 + O
`4` likes / bought / hasn't worn
⇒ Thì hiện tại đơn: S + V(s-es) + O
⇒ Last week - thì quá khứ đơn : S + Ved / V2 + O
⇒ yet - thì hiện tại hoàn thành : S + has/have + Vpp + O
`5` started / became
⇒ In the 1970 s - thì quá khứ đơn : S + Ved / V2 + O
# Ríttttt (ㆁωㆁ)