$\text{beehive /ˈbiːhaɪv/ (n): tổ ong}$
$\text{brave /breɪv/ (adj): can đảm}$
$\text{buffalo-drawn cart /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/ (n): xe trâu kéo}$
$\text{cattle /ˈkætl/ (n) : gia súc}$
$\text{collect /kəˈlɛkt/ (v): thu gom, lấy}$
$\text{convenient /kənˈviːniənt/ (adj): thuận tiện}$
$\text{disturb /dɪsˈtɜːb/ (v): làm phiền}$
$\text{electrical appliance /ɪˈlɛktrɪkəl əˈplaɪəns/ (n): đồ điện}$
$\text{generous /ˈʤɛnərəs/ (adj): hào phóng}$
$\text{ger /ger/ (n): lều của dân du mục Mông Cổ}$
$\text{Gobi Highlands /ˈgəʊbi ˈhaɪləndz/ : Cao nguyên Gobi}$
$\text{grassland /ˈgrɑːslænd/ (n): thuộc một trang trại}$
$\text{harvest time /ˈhɑːvɪst taɪm/ (n): mùa gặt}$
$\text{herd /hɜːd/ (v): chăn dắt}$
$\text{local /ˈləʊkəl/ (adj/ n): địa phương, dân địa phương}$
$\text{Mongolia /mɒŋˈgəʊlɪə/ (n): Mông cổ}$
$\text{nomad /ˈnəʊməd/ (n): dân du mục}$
$\text{nomadic /nəʊˈmædɪk/ (adj): thuộc về du mục}$
$\text{paddy field /ˈpædi fiːld/ (n): đồng lúa}$
$\text{pasture /ˈpɑːsʧə/ (n): đồng cỏ không có chủ sở hữu}$
$\text{pick /pɪk/ (v): hái}$
$\text{racing motorist /ˈreɪsɪŋ ˈməʊtərɪst/ (n): người lái ô tô đua}$
$\text{vast /vɑːst/ (adj): rộng lớn, bát ngát}$