$1.$ c
- at: tại.
$2.$ b
- always: chỉ tần suất.
$→$ Thì hiện tại đơn.
$3.$ a
- get (v.): có được.
$4.$ b
- S + tobe + adj + enough + to V.
$5.$ a
- S + V (s/es).
- You: ngôi thứ hai.
$→$ Giữ nguyên động từ.
$6.$ b
- Chỉ sự thật hiển nhiên.
$→$ Thì hiện tại đơn.
$7.$ a
- for somebody: dành cho ai.
$8.$ a hoặc c
- one of the + tính từ dạng so sánh nhất + Danh từ.
$9.$ b
- prefer + to V: Thích làm gì hơn.
$10.$ b
- luckily: may mắn thay.
$11.$ c
$12.$ b
- "who" là đại từ quan hệ thay thế cho "the boy".
$13.$ c
- Tính từ sở hữu + Danh từ.
$14.$ c
- kind (adj.): tốt bụng.
$15.$ a
- Joke: câu nói đùa.