11. yourself (chủ ngữ là you, singular)
12. herself (chủ ngữ là lady)
13. himself (chủ ngữ là he)
14. himself (chủ ngữ là he)
15. herself (chủ ngữ là she)
16. himself (chủ ngữ là he)
17. yourself (chủ ngữ là you, singular)
18. yourself/ yourselves (chủ ngữ là you, ko xác định số ít hay số nhiều)
19. myself (chủ ngữ là I)
20. yourselves (chủ ngữ là you and Max)