Q1:B
content=satisfied: hài lòng, thỏa mãn
Q2:D
purchased=bought: đã mua
Q3:C
nice chat=informal talk: nói chuyện thân mật
Q4:A
occupation=job:nghề nghiệp
Q5:A
preparing=getting ready:sẵn sàng, chuẩn bị
Q6:B
peasants=farmers:nông dân
Q7:D.ring
set=ring:làm chuông báo thức reo
p/s :nhờ các bạn khác làm phần opposite :(((