Bài 16
a) Số mol trong 5,6 lít khí $SO_2$ là:
$n_{SO_2}=\frac{V_{SO_2}}{22,4}=\frac{5,6}{22,4}=0,25 (mol)$
Khối lượng của 5,6 lít khí $SO_2$ là:
$m_{SO_2}=n_{SO_2}.M_{SO_2}=0,25.64=16(g)$
Số mol trong 11,2 lít khí $C_2H_6$ là:
$n_{C_2H_6}=\frac{V_{C_2H_6}}{22,4}=\frac{11,2}{22,4}=0,5 (mol)$
Khối lượng của 11,2 lít khí $C_2H_6$ là:
$m_{C_2H_6}=n_{C_2H_6}.M_{C_2H_6}=0,5.30=15(g)$
Tổng khối lượng của hỗn hợp khí là:
$m=m_{SO_2}+m_{C_2H_6}=16+15=31(g)$
b) $-M=0,138.29=4,002(g/mol)$
$-M=2,448.29=70.992(g/mol)$
c) Khối lượng của 0,25 mol $N_2$ là:
$m_{N_2}=n_{N_2}.M_{N_2}=0,25.28=7(g)$
Khối lượng của 0,5 mol $SO_2$ là:
$m_{SO_2}=n_{SO_2}.M_{SO_2}=0,5.64=32(g)$
Khối lượng của hỗn hợp là:
$m=m_{N_2}+m_{SO_2}=7+32=39(g)$
Thể tích của 0,25 mol $N_2$ là:
$V_{N_2}=n_{N_2}.22,4=0,25.22,4=5,6(l)$
Thể tích của 0,5 mol $SO_2$ là:
$V_{SO_2}=n_{SO_2}.22,4=0,5.22,4=11,2(l)$
Thể tích của hỗn hợp là:
$V=V_{N_2}+V_{SO_2}=5,6+11,2=56,8$
Bài 17:
- Khối lượng của 0,25 mol $SO_2$:
$m_{SO_2}=n_{SO_2}.M_{SO_2}=0,25.64=16(g)$
- Khối lượng của 0,5 mol $CO$:
$m_{CO}=n_{CO}.M_{CO}=0,5.28=14(g)$
Số mol của 6,72 lít $NO_2$:
$n_{NO_2}=/frac{Ư