1.
A. volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/
B. career /kəˈrɪər/
C. needy /ˈniː.di/
D. cheerful /ˈtʃɪə.fəl/
Chọn C vì phần được gạch chân đọc là /iː/ còn lại là /ɪə/
2.
A. establishment /ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/
B. development /dɪˈvel.əp.mənt/
C. attentive /əˈten.tɪv/
D. employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/
Chọn C vì phần gạch chân đọc là /e/ còn lại là /ɪ/