Đáp án đúng: D Giải chi tiết:jobless (adj): thất nghiệpA. highly-paid (adj): lương caoB. unemployed (adj): thất nghiệpC. busy (adj): bận rộnD. employed (adj): có việc làm=> jobless >< employedTạm dịch: Hầu hết các cầu thủ bóng đá nữ sẽ thất nghiệp khi Thế vận hội kết thúc.