$1.$ The volunteers have cleaned up the beach $and$ raised funds for the poor. (Những tình nguyện viên dọn sạch bãi biển và gây quỹ cho người nghèo).
$2.$ She sometimes cooks meals at the shelter $or$ raises money for charity organizations. (Cô ấy thỉnh thoảng nấu ăn ở nhà tình thương hoặc quyên góp tiền cho những tổ chức từ thiện).
$3.$ Volunteer work is not only a good activity, $but$ it can also make a difference to the lives of many people. (Công việc tình nguyện không chỉ là một hành động tốt, nhưng nó còn có thể làm thay đổi cuộc sống của nhiều người.)
$4.$ More and more students are taking part in community service, $so$ they can do some activities to benefit the community. (Ngày càng có nhiều sinh viên tham gia vào những công việc vì lợi ích cộng đồng, vì vậy họ có thể làm một số hoạt động để giúp ích cho cộng đồng).