Do you know the woman who is wearing a(n) ______ watch? A.Swiss gold old valuable B.old Swiss gold valuable C.old gold Swiss valuable D.valuable old Swiss gold
Đáp án đúng: D Phương pháp giải: Kiến thức: Trật tự tính từGiải chi tiết:Trật tự tính từ: Opinion (Ý kiến) – Size (Kích thước) – Age (Tuổi tác) – Color (Màu sắc) – Origin (Nguồn gốc) – Material (Chất liệu) – Purpose (Mục đích) valuable (adj): giá trị (ý kiến) old (adj): già (tuổi tác) Swiss (adj): thuộc Thụy Sĩ (nguồn gốc) gold (adj): vàng (chất liệu) Tạm dịch: Bạn có biết người phụ nữ đang đeo một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ cũ bằng vàng có giá trị kia không? Chọn D.