`1.` `D.`
A. swimming(n): bơi lội
B. jogging(n): chạy bộ
C. turning(n): quay
D. texting(n): việc nhắn tin
`2.` `B.`
A. badminton(n): cầu lông
B. bracelet(n): vòng đeo tay
C. tennis(n): quần vợt
D. basketball(n): bóng rổ
`3.` `D.`
A. stamps(n): tem
B. coins(n): đồng xu
C. dolls(n): búp bê
D. parents(n): bố mẹ
`4.` `C.`
A. English(n): nước anh
B. French(n): người Pháp
C. magazine(n): tạp chí
D. Japanese(adj): tiếng Nhật
`5.` `D.`
A. satisfied (adj): thỏa mãn
B. relaxing (adj): thư giãn
C. convenient (adj): tiện lợi
D. atmosphere (n): không khí
`6.` `B.`
A. volunteer(n): tình nguyện viên
B. comics (n): truyện tranh
C. scientist (n): nhà khoa học
D. architect (n): kiến trúc sư
`7.` `A.`
A. museum (n): bảo tàng
B. visit (v): thăm
C. organize (v): tổ chức
D. collect (v): sưu tầm
`8.` `B.`
A. competitive (adj): cạnh tranh
B. communicate (v): giao tiếp
C. dangerous (adj): sự nguy hiểm
D. wonderful (adj): tuyệt vời