1.friendship (n) : tình hữu nghị/tình bạn
2.daily (adj) : hàng ngày
3.selective (adj) : có tuyển chọn
4.importance (n) : tầm quan trọng
5.relationship (n) : mối quan hệ
6.completely (adv) : một cách trọn vẹn
7.broaden (v) : mở rộng
8.neighbourhood (n) : vùng lân cận/xung quanh
9.established (adj) : đã thành lập
10.joyful (adj) : hạnh phúc
0.support (v) : truyền sức mạnh, khuyến khích