1. When ( thời gian - 10pm )
2. Why ( Because - vì )
3. What ( by bike - đi bằng ? )
4. Where ( at the supermarket - vị trí )
5. What ( I am a nurse - bạn làm nghề gì ? )
6. Which ( Sự lựa chọn : Bạn chọn gì trong số những thú ở đây )
7. What ( Bạn đã tham gia khóa học nào )
8. What ( coing my homework - làm gì )
9. Who ( ai là người đi dự tiệc cùng bạn )
`Go od luck!`