${1.}$ wish → wishes ( "she" là số ít nên động từ ta thêm "es" - do có đuôi "sh" )
${2.}$ rained → rain ( didn't + V0 )
${3.}$ was → were ( câu điều ước ở quá khứ - note: tobe "were" trong câu ước ở quá khứ được dùng cho tất cả các ngôi )
${4.}$ have → had ( câu điều ước ở hiện tại: S + wish(es) + S + V2/ed )
${5.}$ didn’t rain → hadn't rained ( câu điều ước ở quá khứ: S + wish(es) + S + had (not) + V3/ed )
${6.}$ gives → would give ( câu điều ước ở tương lai: S + wish(es) + S + would/could/should/might (not) + V0 )
${7.}$ studied → had studied ( câu điều ước ở hiện tại )
${8.}$ will → would ( câu điều ước ở tương lai )
${9.}$ stops → stopped ( câu điều ước ở hiện tại )
${10.}$ are → were ( câu điều ước ở hiện tại )
${11.}$ is → was ( câu điều ước ở hiện tại )
${12.}$ will → would ( câu điều ước ở tương lai )
${13.}$ am → was ( câu điều ước ở hiện tại )
${14.}$ been → be ( could + V0 )
${15.}$ wish → wishes ( giải thích tương tự câu ${1.}$ )