Từ vựngGiải chi tiết:amused (V_ed): gây thích thú, gây cườiA. saddened (V_ed): làm (ai) buồn bãB. pleased (V_ed): làm hài lòngC. entertained (V_ed): giải tríD. frightened (V_ed): làm (ai) sợ hãi=> amused >< saddenedTạm dịch: Câu chuyện hài hước do người đàn ông kể lại khiến tất cả lũ trẻ thích thú.