3. Đọc đoạn văn sau rồi chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống.
71. A. adventure (sau ''an'' là danh từ, vì đang nói về một sự việc chứ không phải con người nên dùng ''adventure'' thay vì ''adventurer''
72. C. However (Tương phản so với vế trên)
73. B. how (how+adj: nói về mức độ)
74. C. adjust (thay đổi cho phù hợp)
75. B. sense (sense of humour: khiếu hài hước)
IV. VIẾT
1a. Sắp xếp các từ, cụm từ xáo trộn thành câu có nghĩa. (Chú ý dấu chấm câu).
76. He didn't go to school because he had to stay home to look after his sick mother. (cấu trúc nguyên nhân - kết quả)
77. My younger sister used to cry a lot when she was a baby. (used to do sth: đã từng làm việc gì đó trong quá khứ và giờ không làm nữa)
78. After three hours traveling by the main boat, we got to island. (Vì việc ''travelling by the main boat'' xảy ra trước nên đặt lên trước sau ''After'')
79. The Greens get up early in the morning and do aerobics to keep fit.
(get up: thức dậy; do aerobics: tập a-rô-bic
keep fit là lí do của việc ''The Greens get up early in the morning and do aerobics)
1b. Dùng từ, cụm từ gợi ý viết thành câu có nghĩa, không được thay đổi trật tự của từ. Thêm dấu câu nếu cần.
80. My brother often spends his spare time reading books and watching television. (spend + time + Ving: dành thời gian làm gì đó)
81. Since the beginning of the course, she has never been late for school. (Mệnh đề có ''since'' trước một thời điểm nào đó thì dùng thì HTHT).