1 obesity (n) bệnh béo phì
2. feverish (a) dấu hiệu sốt
3. allergy (n) sự dị ứng
4. infectious (a) có thể lây nhiễm
5. nutritious (a) đầy dinh dưỡng
6. operation (n) cuộc phẫu thuật
7. intake (n) sự cung cấp
8. balanced (a) cân bằng
9. recovery (n) sự hồi phục
10. immunity (n) sự miễn nhiễm
----- Chúc bạn học tốt -----