IV. Fill in the blank with the appropriate pronouns.
1. yours
- Đại từ sở hữu.
- Dùng để thay thế cho danh từ "Ba" khi không muốn bị lặp từ.
2. they
- Đại từ nhân xưng (Đóng vai trò là chủ ngữ).
3. her
- Đứng trước danh từ -> Tính từ sở hữu.
- Dùng để chỉ sự sở hữu.
4. its
- Đại từ sở hữu.
- Dùng để thay thế cho danh từ "the new car" khi không muốn bị lặp từ.
5. his ( her)
- "Ban" là tên con trai hoặc con gái đều được vì trong câu không xác định rõ giới tính.
- Đứng trước danh từ -> Tính từ sở hữu.
- Dùng để chỉ sự sở hữu.
6. them
- Đại từ nhân xưng (Đóng vai trò là tân ngữ).
7. Ours
- Đại từ sở hữu.
- Dùng để thay thế cho cụm danh từ "the new shirts" để tránh lặp từ.
8. her
- Đại từ nhân xưng (Đóng vai trò là tân ngữ).
9. their
- Đứng trước danh từ -> Tính từ sở hữu.
- Chỉ sự sở hữu.
10. me
- Đại từ nhân xưng (Đóng vai trò là tân ngữ).
@vanw.