1. Traditionally : Theo truyền thống
2. greeting : lời chào
3. obliged : có nghĩa vụ
4. impolite : bất lịch sự
5. hostess : bà chủ
6. respecting : tôn trọng
7. differently : khác nhau
8. serving : phục vụ
9. generations : thế hệ
10. confusing : khó hiểu
11. similarity : giống nhau
Chỗ trống cần điền thêm một danh từ.
12. eldest : lớn tuổi
Chỗ trống cần điền thêm một tính từ ở dạng so sánh nhất
13. permitted : được phép
14. necessity : sự cần thiết
15. obligation : nghĩa vụ
16. hostess : bà chủ
17. strictly : nghiêm ngặt
18. social : xã hội
19. oblige :
20. beauty : vẻ đẹp