PART B. GRAMMAR AND VOCABULARY
I. Choose the best answer A, B, C, or D to complete the sentence.
1. A. settle down ( ổn định )
2. B. weather forecast ( dự báo thời tiết )
3. B. fresher ( so sánh hơn với tính từ ngắn: adj-er than )
4. C. more ancient ( so sánh hơn với tính từ dài: more + adj + than )
5. D. turning ( take the second turning on the right: rẽ phải ở ngõ cua thứ hai )
6. A. onto ( turn left onto: rẽ trái vào <đường nào đó> )
7. A. way ( Could you tell me the way to...: Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến.. )
8. C. to visit ( Đây là một nơi thú vị để ghé thăm )
9. A. cleaner ( so sánh hơn với tính từ ngắn: adj-er than )
10. D. Which ( which để hỏi về sự lựa chọn, sẽ có câu trả lời hạn chế về một trong những thứ được đề cập đến trong câu )
II. Put the correct form of the verbs in brackets.
1. study ( must + V-infi )
2. will be ( TLĐ, dấu hiệu: in future )
3. spins ( HTĐ, diễn tả sự thật hiển nhiên, hành động lặp đi lặp lại )
4. didn't ( QKĐ, dấu hiệu: yesterday )
5. is always making ( HTTD, chỉ sự phàn nàn về 1 hành động lặp đi lặp lại, dấu hiệu: always )