1. am leaving(Sự sắp xếp ,lịch trình trong tương lại-HTTD)
2.works(các thói quen hành ngày-HTĐ),is doing(những thói quen dần thay đổi-HTTD)
3.cleans(thói quen hằng ngày_HTĐ)
4.is Trying,is playing (chuỗi hành động xảy tạm thời trong thời điểm nào đó)
5.sitting(đề nghị ai đó làm gì)
6)Do you listen(chỉ mức độ tần suất-HTĐ)
7)am writting(đề nghị ai đó)
8)are they drive
9)rain,isn not ranning
10)am baking