1. to smoke (used to V: từng làm gì)
2. falling (keep Ving: tiếp tục làm gì)
3. to disappoint (be sorry to V: xin lỗi vì hành động ở hiện tại)
4. to have (would like to V: muốn làm gì)
5. talking/ to finish (stop Ving: dừng làm gì; try to V: cố gắng làm gì)
6. to try to come (tell sb to V: bảo ai làm gì; try to V: cố gắng làm gì)
7. to come/ standing (ask sb to V: yêu cầu ai làm gì; keep sb Ving: để ai đó làm gì mãi)
8. buying (be worth Ving: đáng làm gì)
9. crawing (feel sth Ving: cảm thấy cái gì làm gì)
10. burning (smell sth Ving: ngửi thấy cái gì làm gì)