Q29: A
-inadequate( tính từ)
1. không đủ, không đầy đủ, thiếu.
2. không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng.
3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể thích nghi đầy đủ với xã hội, không trưởng thành được về tâm lý.
-upgraded: được đưa lên cấp bậc cao hơn, nâng cấp.
-restored: được trùng tu, khôi phục lại
-innovated: được cải cách, đổi mới
Q30:C
-relieve(ngoại động từ)
1. đổi (gác)
2. làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi.
3. làm nhẹ bớt, giảm bớt (gánh nặng, lo âu, phiền muộn...)
4. giúp đỡ, cứu giúp, cứu trợ.
5. giải vây.
- publish( ngoại động từ)
1. xuất bản (sách...)
2. công bố, ban bố (sắc lệnh...)
-release( ngoại động từ):
1. miễn, tha (nợ...), giải thoát.
2. làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật...)
3. tha, thả, phóng thích.
4. phát hành (cuốn phim, bản tin...), đăng (tin), đưa ra bán (một loại ô tô mới...)
5. (pháp lý) nhường, nhượng.
6. (vật lý) cắt dòng.
7. (kỹ thuật) nhả khớp, tháo ra, tách ra, cắt mạch.
8. (quân sự) ném, thả, cắt (bom), mở (dù)
9. (quân sự) cho giải ngũ, cho phục viên.
10. (hoá học) làm bay ra, làm thoát ra (hơi)
-unravel ( ngoại động từ)
1. tháo ra, gỡ mối (chỉ)
2. (nghĩa bóng) làm cho ra manh mối, làm sáng tỏ.
Chúc bạn học tốt!