=>
1. robbed (bị cướp) -> câu BĐ
2. kidnapped (bắt cóc) -> QKĐ
3. steal (động từ chỉ giác quan + Vo)
4. burglar (ăn trộm)
5. kidnapper (kẻ bắt cóc)
6. robber (kẻ cướp ngân hàng)
7. thief (kẻ trộm)
8. investigation (cuộc điều tra)
9. resrearch (cuộc nghiên cứu)
10. search (cuộc tìm kiếm)
$#NOCOPY$