$IX.$
`1. B`
Plenty of (a): nhiều
`=>` Opposite: less (a): ít
`2. B`
Exhausted (a): kiệt sức
`->` Exhausted land (n): đất bạc màu
`=>` Opposite: Fertile land (n): đất đai màu mỡ.
`3. D`
Popular (a): phổ biến
`=>` Opposite: Uncommon (a): không phổ biến
`4. B`
Convenient (a): thoải mái
`=>` Opposite: Unpleasant (a): không thoải mái, khó chịu