IX:
97. When you online, be careful when you make friends with strangers.
(Khi bạn trực tuyến, hãy cẩn thận khi bạn kết bạn với người lạ.)
98. Making crafts or collecting things.
(Làm đồ thủ công hoặc sưu tầm đồ đạc.)
99. Sitting in front of the computer all day can cause health problems.
(Ngồi trước máy tính cả ngày có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.)
100. Do you fancy working with children?
(Bạn có thích làm việc với trẻ em không?)
110. Bỏ.
VII:
82. I don’t feel like going to work this morning.
(Tôi không thích đi làm sáng nay.)
83. Dave suggested going to the movies.
(suggested + V-ing: gợi ý để làm gì).
84. It's better to avoid heavy rain by driving.
(Tốt hơn hết là bạn nên tránh mưa to bằng cách lái xe.)
85. It took seven hours to fly to London.
(Mất bảy giờ để bay đến Luân Đôn.)
86. I’m interested in collecting birthday cards.
(Tôi bị cuốn hút đến việc thu thập thiệp sinh nhật.)
87. Would you mind if you help me with this exercise?
(Bạn có phiền không nếu giúp tôi bài tập này?)
88. She prefers socializing with friends to watching TV.
(prefers + V-ing to V-ing: thích cái gì hơn cái gì.)